Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
person-month
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với man-month
danh từ
Synonym of man-month.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
person-month
Dạng gốc
(base form)
person-month
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
man-month
AI
1
Đồng nghĩa với man-month
1
Đồng nghĩa với man-month
1
Đồng nghĩa với man-month