Nghĩa chính
- Tội ácdanh từThat which was done that should not have been, ranging from any sin or moral offense to various degrees of crime.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- misdeedDạng gốc (base form)
- misdeedsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimisdede
- từ tiếng Anh cổmisdǣd“misdeed”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*missadādi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc misdeedVí dụ
- .
Xuất hiện ở từ khác
- crimeđồng nghĩahành vi sai trái, ít mạnh hơn “tội lỗi”