Dịch

fechoría

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fet͡ʃoˈɾia/

Nghĩa chính

  1. Hành vi sai tráidanh từmisdeed

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fechoríaDạng gốc (base form)
  2. fechoríasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • , — “”— , , .

AI