Dịch

milksop

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Miếng bánh mì nhúng sữadanh từA piece of bread sopped in milk.
  2. Món ăn bao gồm những miếng bánh mì đựng trong bát, rắc đường và phủ sữa nóngdanh từA dish consisting of bread pieces in a bowl, sprinkled with sugar and covered in hot milk.
  3. Người dễ sợ hãi, kém hiệu quả hoặc yếu đuốidanh từAn easily frightened, ineffectual, or weak person.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

milksop

  1. từ tiếng Anh trung đạimilksop

Ví dụ

  • “ . ,” : “ !”

AI