Nghĩa chính
- Miếng bánh mì nhúng sữadanh từA piece of bread sopped in milk.
- Món ăn bao gồm những miếng bánh mì đựng trong bát, rắc đường và phủ sữa nóngdanh từA dish consisting of bread pieces in a bowl, sprinkled with sugar and covered in hot milk.
- Người dễ sợ hãi, kém hiệu quả hoặc yếu đuốidanh từAn easily frightened, ineffectual, or weak person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- milksopDạng gốc (base form)
- milksopsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc milksopĐồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- “ . ,” : “ !”