Dịch

winesop

danh từ (noun)
/ˈwaɪnˌsɒp/

Nghĩa chính

  1. Miếng bánh mì ngâm trong rượu; một chiếc bánh nhỏ làm bằng nho hoặc rượu vangdanh từA piece of bread soaked in wine; a small cake made with grapes or wine.
  2. Kẻ say rượu, một kẻ nghiện rượudanh từA drunkard, a wino.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. winesopDạng gốc (base form)
  2. winesopsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

winesop

  1. từ tiếng Anh trung đạiwyne soppe

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • 1 1 1.2 , 1 […] 1
  • ", ."
  • , , , , , ; .

AI