spitfire
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khẩu pháo, súng đại bácdanh từA cannon.
- Người nóng nảy, người hay cáu kỉnhdanh từA person with a fiery temper, someone easily provoked to anger, especially a woman or girl.
- Ấu trùng ong Perga affinisdanh từA larva of the spitfire sawfly, Perga affinis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spitfireDạng gốc (base form)
- spitfiresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mahogany Spitfiredanh từ | danh từ | Bàn làm việc của một nhân viên không quân không bay |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Buồng lái của máy bay Spitfire nhỏ và chật hẹp.
- .Layla đích thị là một đứa con gái nóng tính.
- .Máy bay Spitfire được phát minh bởi RJ Mitchell.