Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shitfire
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Dùng như một lời thề
thán từ
Used as an oath
Nguồn gốc
(etymology)
shit
+
fire
dịch sát từ tiếng Tây Ban Nha
cacafuego
“braggart”
Ví dụ
Shitfire
!
I
never
thought
he'd
get
the
nomination
.
AI
1
Dùng như một lời thề
1
Dùng như một lời thề
1
Dùng như một lời thề