Dịch

shitfire

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Dùng như một lời thềthán từUsed as an oath

Nguồn gốc (etymology)

shitfire

  1. dịch sát từ tiếng Tây Ban Nhacacafuego“braggart”

Ví dụ

  • ! .

AI