memes là số nhiều của meme
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Meme, đơn vị văn hóadanh từAny unit of (originally cultural) information, such as a practice or idea, that is transmitted verbally or by repeated action from one mind to another in a comparable way to the transmission of genes.
- Một meme cụ thểdanh từA specific instance of a meme, such as an image macro or a video, often with humorous superimposed text.
- Trò lừa, chiêu tròdanh từSomething which is deceptive; a trick, a ruse.
- Tạo memeđộng từnội động từ (intransitive)To create and use humorous memes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)meme cultureVăn hóa memememe formatĐịnh dạng memememe generatorTrình tạo memeshare a memeChia sẻ ảnh chếviral memeMeme lan truyềnkink memeKhông gian trực tuyến trong đó các yêu cầu về tiểu thuyết của người hâm mộ (thường liên quan đến một vấn đề cụ thể) được đăng và thực hiện ẩn danh
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 2
Meme
- Media, usually humorous, which is copied and circulated online with slight adaptations, such as basic pictures, video templates, etc.
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc memeNguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Phápmémé“granny”
Ví dụ
- meme-complexes , , , .Các meme liên quan có xu hướng tạo thành các phức hợp meme hỗ trợ lẫn nhau như tôn giáo, hệ tư tưởng chính trị, lý thuyết khoa học và các giáo điều New Age.
- .Anh ấy đã đăng một meme lan truyền chóng mặt trong vòng vài giờ trên mạng xã hội.
- .Tôi luôn đăng meme trong nhóm chat.