momo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmomo/
Nghĩa chính
- Mặt buồn cười; khuôn mặt ngớ ngẩndanh từfunny face; silly face
- Meme, đơn vị văn hóaqua tiếng Anhdanh từmeme
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- momoDạng gốc (base form)
- momosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa