Dịch

momo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmomo/

Nghĩa chính

  1. Mặt buồn cười; khuôn mặt ngớ ngẩndanh từfunny face; silly face
  2. Meme, đơn vị văn hóaqua tiếng Anhdanh từmeme

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. momoDạng gốc (base form)
  2. momosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI