Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
momoto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một đốm nhỏ
danh từ
motmot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
momoto
Dạng gốc
(base form)
momoto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
motmot
Các loài chim trong họ phân loại Momotidae, đặc hữu của vùng tân nhiệt đới
AI
1
Một đốm nhỏ
1
Một đốm nhỏ
1
Một đốm nhỏ