meme
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmeme/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Meme, đơn vị văn hóa truyền khẩudanh từmeme (unit of cultural information)
- Meme, ảnh chếdanh từmeme (Internet meme)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- memeDạng gốc (base form)
- memesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| meme de internet | Meme trên mạng |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Meme
- Meme, ảnh chếmeme (specific instance of an Internet meme)
Họ từ (word family)
cùng gốc memeNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Một meme là hình ảnh, video hoặc câu nói hài hước lan truyền nhanh trên internet.
- .Những meme ngớ ngẩn liên tục đến điện thoại tôi.
- .Tôi hy vọng không có gì sai khi đặt meme vào chat.