Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
memeable
tính từ
(adjective)
/memeˈable/
Nghĩa chính
1
Dễ nhớ
tính từ
memeable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
memeable
Dạng gốc
(base form)
memeable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
memeable
Có thể biến thành meme; có tiềm năng trở thành meme
AI
1
Dễ nhớ
1
Dễ nhớ
1
Dễ nhớ