momazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/moˈmaθo/
Nghĩa chính
- Meme, đặc biệt khi nó được coi là rất hài hướcdanh từA meme, especially when it is considered very funny.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- momazoDạng gốc (base form)
- momazosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- … ? 😂
- ( ) .