Dịch

momazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/moˈmaθo/

Nghĩa chính

  1. Meme, đặc biệt khi nó được coi là rất hài hướcdanh từA meme, especially when it is considered very funny.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. momazoDạng gốc (base form)
  2. momazosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • … ? 😂
  • ( ) .

AI