Dịch

memery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc phân phối các meme (thường là tài liệu hài hước được sao chép và lưu hành trên mạng)danh từkhông đếm được (uncountable)The distribution of memes (usually humorous material copied and circulated online).

AI