Dịch

replicator

danh từ (noun)
UK/ˈɹɛplɪkeɪtə/US/ˈɹɛplɪkeɪtɚ/

Nghĩa chính

  1. Thứ gì đó có khả năng tự sao chép, như gen hoặc memedanh từSomething capable of self-replication, like a gene or meme.
  2. Thiết bị công nghệ tái tạo các vật thể vật lýdanh từA technological device that replicates physical objects.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. replicatorDạng gốc (base form)
  2. replicatorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

port replicatordanh từThiết bị dùng để kết nối nhanh chóng nhiều thiết bị ngoại vi với máy tính xách tay thông qua một giao diện duy nhất, thường là qua cổng USB

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .
  • '' (inwhich , , , , , ), .

AI