Nghĩa chính
- Thứ gì đó có khả năng tự sao chép, như gen hoặc memedanh từSomething capable of self-replication, like a gene or meme.
- Thiết bị công nghệ tái tạo các vật thể vật lýdanh từA technological device that replicates physical objects.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- replicatorDạng gốc (base form)
- replicatorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| port replicatordanh từ | danh từ | Thiết bị dùng để kết nối nhanh chóng nhiều thiết bị ngoại vi với máy tính xách tay thông qua một giao diện duy nhất, thường là qua cổng USB |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc replicatorVí dụ
- , , .
- '' (inwhich , , , , , ), .