Nghĩa chính
- Bản sao; mô hìnhdanh từAn exact copy.
- Bản sao thu nhỏdanh từA copy made at a smaller scale than the original.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- replicaDạng gốc (base form)
- replicasSố nhiều (plural)
- repliche (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| exact replica | Bản sao chính xác | |
| faithful replica | Bản sao chính xác | |
| historical replica | Bản sao lịch sử | |
| scale replica | Mô hình tỉ lệ | |
| authentic replica | Bản sao đích thực | |
| replica model | Mô hình sao chép | |
| replica of something | Bản sao của cái gì |
Ví dụ
- .Bức tượng ở tầng trệt của bảo tàng là một bản sao đích thực.
- .Anh ấy sưu tầm các mô hình xe hơi cổ.
- dinosaur's .Đây là bản sao của trứng khủng long
Họ từ (word family)
cùng gốc replicaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýreplica
- từ tiếng Latinhreplico“to fold or bend back; to reply”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha