Dịch

replica

B2danh từ (noun)
US/ˈɹɛplɪkə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bản sao; mô hìnhdanh từAn exact copy.
  2. Bản sao thu nhỏdanh từA copy made at a smaller scale than the original.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. replicaDạng gốc (base form)
  2. replicasSố nhiều (plural)
  3. repliche (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

exact replicaBản sao chính xác
faithful replicaBản sao chính xác
historical replicaBản sao lịch sử
scale replicaMô hình tỉ lệ
authentic replicaBản sao đích thực
replica modelMô hình sao chép
replica of somethingBản sao của cái gì

Ví dụ

  • .Bức tượng ở tầng trệt của bảo tàng là một bản sao đích thực.
  • .Anh ấy sưu tầm các mô hình xe hơi cổ.
  • dinosaur's .Đây là bản sao của trứng khủng long

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýreplica
  2. từ tiếng Latinhreplico“to fold or bend back; to reply”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI