replicant
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhân bảntính từreplicative
- Robot hoặc sinh vật nhân tạo là bản sao chính xác của một dạng sống thực sự, đặc biệt là con ngườidanh từA robot or artificial being that is an exact copy of a genuine lifeform, especially a human.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- replicantDạng gốc (base form)
- replicantsSố nhiều (plural)
- more replicantSo sánh hơn (comparative)
- most replicantSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người trả lời
- One who replies.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhreplicāns
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha