replicante
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/repliˈkante/
Nghĩa chính
- Nhân rộngtính từreplicating
- Người sao chépdanh từreplicant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- replicanteDạng gốc (base form)
- replicantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh