Dịch

memento

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dấudanh từA keepsake; an object kept as a reminder of a place or event.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mementoDạng gốc (base form)
  2. mementosSố nhiều (plural)
  3. mementoesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

memento moridanh từNiệm chết, hãy nhớ rằng ngươi sẽ phải chết
memento dollardanh từĐồng đô la bạc của Trung Hoa Dân Quốc, mặt trước in hình Tôn Trung Sơn, được phát hành lần đầu tiên vào năm 1912

Ví dụ

  • .Tôi giữ chiếc vỏ sò như một vật kỷ niệm chuyến đi biển của mình.
  • .Bạn đã tặng tôi một lọn tóc của mình làm vật kỷ niệm.
  • .Chiếc nhẫn này là vật kỷ niệm từ bà.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhmementō“remember”

AI