Nghĩa chính
- Dấudanh từA keepsake; an object kept as a reminder of a place or event.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| memento moridanh từ | danh từ | Niệm chết, hãy nhớ rằng ngươi sẽ phải chết |
| memento dollardanh từ | danh từ | Đồng đô la bạc của Trung Hoa Dân Quốc, mặt trước in hình Tôn Trung Sơn, được phát hành lần đầu tiên vào năm 1912 |
Ví dụ
- .Tôi giữ chiếc vỏ sò như một vật kỷ niệm chuyến đi biển của mình.
- .Bạn đã tặng tôi một lọn tóc của mình làm vật kỷ niệm.
- .Chiếc nhẫn này là vật kỷ niệm từ bà.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhmementō“remember”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha