Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mimeme
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đơn vị thông tin bắt chước
danh từ
A unit of mimetic information.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mimeme
Dạng gốc
(base form)
mimeme
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mime
+
-eme
từ tiếng Hy Lạp cổ
μῑμέομαι
mīméomai
Ví dụ
Speech
learning
is
a
mimetic
process
.
The
linguistic
signal
is
a
‘
mimeme
’.
AI
1
Đơn vị thông tin bắt chước
1
Đơn vị thông tin bắt chước
1
Đơn vị thông tin bắt chước