Dịch

melodies là số nhiều của melody

melody

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giai điệudanh từA sequence of notes that makes up a musical phrase.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. melodyDạng gốc (base form)
  2. melodiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

beautiful melodyGiai điệu tuyệt đẹp
catchy melodyGiai điệu bắt tai
haunting melodyGiai điệu ám ảnh
play a melodyChơi một giai điệu
simple melodyGiai điệu đơn giản
C melodydanh từLoại saxophone, lớn hơn alto và nhỏ hơn tenor, phát ở phím C một âm cao hơn loại saxophone tenor B phẳng thông thường
cat's melodydanh từTạp âm
flowing melodyGiai điệu mượt mà

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Giai điệu

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimelodie
  2. từ tiếng Pháp cổmelodie
  3. từ tiếng Latinhmelodia

Ví dụ

  • .Alyssa thích vừa hát các giai điệu vừa chơi trống.
  • .Đó là một giai điệu ma mị.
  • .Giai điệu cần phải trôi chảy.

AI