Dịch

melodía

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/meloˈdia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giai điệudanh từmelody, tune

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. melodíaDạng gốc (base form)
  2. melodíasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

escuchar la melodíaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Giai điệu của bản valse đó luôn làm tôi say mê.
  • .Giai điệu này khiến tôi nhớ lại những ngày học ở trường.
  • .Khi thay đổi giai điệu, điệu nhảy cũng thay đổi.

Họ từ (word family)

cùng gốc melodía

Ngôn ngữ khác

AI