melodía
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/meloˈdia/nguồn
Nghĩa chính
- Giai điệudanh từmelody, tune
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- melodíaDạng gốc (base form)
- melodíasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escuchar la melodía | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Giai điệu của bản valse đó luôn làm tôi say mê.
- .Giai điệu này khiến tôi nhớ lại những ngày học ở trường.
- .Khi thay đổi giai điệu, điệu nhảy cũng thay đổi.
Họ từ (word family)
cùng gốc melodíaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- músicađồng nghĩachỉ giai điệu