Nghĩa chính
- Giai điệudanh từA sequence of notes that makes up a musical phrase.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- melodyDạng gốc (base form)
- melodiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beautiful melody | Giai điệu tuyệt đẹp | |
| catchy melody | Giai điệu bắt tai | |
| haunting melody | Giai điệu ám ảnh | |
| play a melody | Chơi một giai điệu | |
| simple melody | Giai điệu đơn giản | |
| C melodydanh từ | danh từ | Loại saxophone, lớn hơn alto và nhỏ hơn tenor, phát ở phím C một âm cao hơn loại saxophone tenor B phẳng thông thường |
| cat's melodydanh từ | danh từ | Tạp âm |
| flowing melody | Giai điệu mượt mà |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giai điệu
Họ từ (word family)
cùng gốc melodyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimelodie
- từ tiếng Pháp cổmelodie
- từ tiếng Latinhmelodia
Ví dụ
- .Alyssa thích vừa hát các giai điệu vừa chơi trống.
- .Đó là một giai điệu ma mị.
- .Giai điệu cần phải trôi chảy.