Nghĩa chính
- Du dươngtính từHaving a pleasant melody or sound; tuneful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- melodiousDạng gốc (base form)
- more melodiousSo sánh hơn (comparative)
- most melodiousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| melodious warblerdanh từ | danh từ | Hippolais polyglotta, một loài chim chích Cựu Thế giới thuộc chi Hippolais, sinh sống ở Nam Âu và Châu Phi |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimelodious
- từ tiếng Pháp trung đạimelodieus
Ví dụ
- Patinkin’s , 22 .Giọng hát du dương của Patinkin rất phù hợp với phim hoạt hình, và anh ấy đã thổi hồn vào nhân vật Hugh một cách quý tộc vừa vặn chỉ trong 22 phút ngắn ngủi.
- Dorottya's , , .Giọng của Dorottya, mềm mại và du dương, mang theo âm hưởng của văn hóa dân gian và những câu chuyện cổ Hungary.
- .Kèn vuvuzela tạo ra những âm thanh rất du dương.
Họ từ (word family)
cùng gốc melodiousNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- musicalđồng nghĩadu dương, êm tai tương tự