Nghĩa chính
- Thuộc về giai điệutính từOf, relating to, or having melody.
- Du dươngtính từMelodious, tuneful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- melodicDạng gốc (base form)
- more melodicSo sánh hơn (comparative)
- most melodicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| melodic linedanh từ | danh từ | Giai điệu |
| melodic hardcoredanh từ | danh từ | Thể loại nhạc punk hạng nặng với giọng hát du dương, chịu ảnh hưởng của nhạc rock hiện đại |
| melodic death metaldanh từ | danh từ | Thể loại death metal với phong cách riffing du dương và hài hòa |
| melodic minor scaledanh từ | danh từ | Một loại thang âm thứ với nốt thứ 3 được hạ xuống một nửa cung khi thang âm được chơi tăng dần và các nốt thứ 3, 6 và 7 được hạ xuống một nửa cung khi chơi thang âm tăng dần, với các mẫu quãng |
| melodic dubstepdanh từ | danh từ | Nhánh của deathstep, bản thân nó là một nhánh mạnh mẽ của dubstep kết hợp brostep với các yếu tố death metal như tiếng gầm gừ méo mó, tiếng trống nặng nề và dàn hợp xướng đáng ngại |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc melodicVí dụ
- Debussy's , . .Giai điệu của Debussy rời rạc, phân mảnh. Nhưng cốt lõi là tất cả âm nhạc của ông đều có giai điệu và giai điệu là động lực chính.
- .Anh ấy có giọng hát du dương.
- .Bài hát có đường giai điệu thú vị.