Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
melódico
C1
tính từ
(adjective)
/meˈlodiko/
Nghĩa chính
1
Du dương
tính từ
melodic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
melódico
Dạng gốc
(base form)
melódic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
melódico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
melódic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
melodic
Thuộc về giai điệu
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
melodía
AI
1
Du dương
1
Du dương
1
Du dương