Dịch

mechanical

B1TOEICtính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 12 nghĩa
  1. Thuộc cơ họctính từRelated to mechanics (the branch of physics that deals with forces acting on matter).
  2. Thuộc cơ khítính từRelated to mechanics (the design and construction of machines).
  3. Vận hành bằng máytính từUsing mechanics (the design and construction of machines): being a machine.
  4. Bản dàn trang indanh từManually created layout of artwork that is camera ready for photographic reproduction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mechanicalDạng gốc (base form)
  2. mechanicalsSố nhiều (plural)
  3. more mechanicalSo sánh hơn (comparative)
  4. most mechanicalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

mechanical deviceThiết bị cơ khí
mechanical engineeringdanh từKĩ thuật cơ khí
mechanical failureSự cố cơ khí
mechanical partChi tiết cơ khí
mechanical systemHệ thống cơ khí
mechanical workCông cơ học
mechanical engineerdanh từKỹ sư máy móc
mechanical bulldanh từTrò chơi giải trí bao gồm một thiết bị tái tạo cảm giác cưỡi một con vật đang cưỡi ngựa, chẳng hạn như một con bò hoặc ngựa rodeo

12 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 6
Danh từ (noun) 6
Vô cảm
  1. Vô cảm, máy mócAs if performed by a machine: lifeless, mindless, thoughtless, automatic.

Ví dụ

  • .Chúng ta đang sống trong thời đại cơ khí.
  • .Đây là một đồ chơi cơ.
  • một câu trả lời máy móc cho một câu hỏi

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vô cảm
Khác

Nguồn gốc (etymology)

mechanic-al

  1. từ tiếng Anh trung đạimechanical

AI