Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Thuộc cơ họctính từRelated to mechanics (the branch of physics that deals with forces acting on matter).
- Thuộc cơ khítính từRelated to mechanics (the design and construction of machines).
- Vận hành bằng máytính từUsing mechanics (the design and construction of machines): being a machine.
- Bản dàn trang indanh từManually created layout of artwork that is camera ready for photographic reproduction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mechanicalDạng gốc (base form)
- mechanicalsSố nhiều (plural)
- more mechanicalSo sánh hơn (comparative)
- most mechanicalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mechanical device | Thiết bị cơ khí | |
| mechanical engineeringdanh từ | danh từ | Kĩ thuật cơ khí |
| mechanical failure | Sự cố cơ khí | |
| mechanical part | Chi tiết cơ khí | |
| mechanical system | Hệ thống cơ khí | |
| mechanical work | Công cơ học | |
| mechanical engineerdanh từ | danh từ | Kỹ sư máy móc |
| mechanical bulldanh từ | danh từ | Trò chơi giải trí bao gồm một thiết bị tái tạo cảm giác cưỡi một con vật đang cưỡi ngựa, chẳng hạn như một con bò hoặc ngựa rodeo |
12 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 6
Danh từ (noun) 6
Vô cảm
- Vô cảm, máy mócAs if performed by a machine: lifeless, mindless, thoughtless, automatic.
Ví dụ
- .Chúng ta đang sống trong thời đại cơ khí.
- .Đây là một đồ chơi cơ.
- một câu trả lời máy móc cho một câu hỏi
Họ từ (word family)
cùng gốc mechanicalNgôn ngữ khác
Tiếng Trung