Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mechanical device
UK
/
m
ə
ˈ
k
æ
n
ɪ
k
ə
l
d
ɪ
ˈ
v
aɪ
s
/
US
/
m
ə
ˈ
k
æ
n
ə
k
ə
l
d
ɪ
ˈ
v
aɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Thiết bị cơ khí
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
机械
jī xiè
Máy móc, thiết bị cơ khí
AI
1
Thiết bị cơ khí
1
Thiết bị cơ khí
1
Thiết bị cơ khí