Dịch

robotic

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Như người máy, máy móc, vô cảmtính từOf, relating to, or resembling a robot; mechanical, lacking emotion or personality, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roboticDạng gốc (base form)
  2. more roboticSo sánh hơn (comparative)
  3. most roboticSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

robotic armCánh tay robot
robotic surgeryPhẫu thuật bằng robot
robotic voiceGiọng nói máy móc
robotic lawn mowerdanh từRobot tự hành dùng để cắt cỏ
robotics industryNgành công nghiệp robot

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Cậu thà tự hại mình còn hơn là để tôi nhận công trạng vì đã giải mã được thần giao cách cảm của robot.
  • .Anh ấy có giọng nói máy móc.
  • ?Giọng nói như người máy đó là gì vậy?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Như người máy

Ngôn ngữ khác

AI