Dịch

roboticism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi robotdanh từkhông đếm được (uncountable)Robotic behaviour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roboticismDạng gốc (base form)
  2. roboticismsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . . .
  • , — .

AI