Dịch

roboticide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc giết chết một robotdanh từkhông đếm được (uncountable)The killing of a robot.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

Nguồn gốc (etymology)

robot-icide

AI