Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
robocide
danh từ
(noun)
UK
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với roboticide
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of roboticide.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
roboticide
Nguồn gốc
(etymology)
robo
+
cide
AI
1
Đồng nghĩa với roboticide
1
Đồng nghĩa với roboticide
1
Đồng nghĩa với roboticide