Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
robótico
B2
tính từ
(adjective)
/roˈbotiko/
Nghĩa chính
1
Thuộc robot, như robot
tính từ
robotic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
robótico
Dạng gốc
(base form)
robótic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
robótico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
robótic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
robotic
Như người máy, máy móc, vô cảm
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
robot
AI
1
Thuộc robot
1
Thuộc robot
1
Thuộc robot