Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonmechanical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không cơ khí
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not mechanical.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nonmechanical
mechanical
Thuộc cơ học
tính từ, danh từ
mechanism
Cơ cấu
danh từ
mechanically
Một cách máy móc
trạng từ
nonmechanical
ly
Theo cách phi cơ học
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
mechanical
AI
1
Không cơ khí
1
Không cơ khí
1
Không cơ khí