malignity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất ác tính hay ác tính; tính xấu xa, tính xấu xa, tính ác độc, tính xấu xa, tính ác độcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being malign or malignant; badness, evilness, monstrosity, depravity, maliciousness.
- Ung thư không lành tính; một bệnh ác tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A non-benign cancer; a malignancy.
- Nhóm goblindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A group of goblins.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malignityDạng gốc (base form)
- malignitiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc malignityĐồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , , .
- , , .
- , .