Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maligner
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Ai đó nói xấu
danh từ
Someone who maligns
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maligner
Dạng gốc
(base form)
maligner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
malign
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
maligner
malign
Ác độc
tính từ, động từ
malign
ly
Một cách ác độc
trạng từ
malign
ity
Tính chất ác tính hay ác tính; tính xấu xa, tính xấu xa, tính ác độc, tính xấu xa, tính ác độc
danh từ
malign
ment
Hành động ác ý một cái gì đó
danh từ
AI
1
Ai đó nói xấu
1
Ai đó nói xấu
1
Ai đó nói xấu