Dịch

benignity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái lành tínhdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being benign.
  2. Hành động lành tínhdanh từđếm được (countable)A benign act.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. benignityDạng gốc (base form)
  2. benignitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] , , , , ( ), , […]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

benign-ity

  1. từ tiếng Anh trung đạibenignite
  2. từ tiếng Pháp trung đạibenignité
  3. từ tiếng Latinhbenignitās

Ngôn ngữ khác

AI