benignity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái lành tínhdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being benign.
- Hành động lành tínhdanh từđếm được (countable)A benign act.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- benignityDạng gốc (base form)
- benignitiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc benignityVí dụ
- […] , , , , ( ), , […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha