Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
benignancy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự nhân từ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
benignity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
benignancy
Dạng gốc
(base form)
benignanc
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
benign
+
-ancy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
piedad
Lòng từ bi, sự nhân từ
humano
Nhân đạo, nhân từ
Clemente
Nhân từ, khoan dung
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
malignancy
Họ từ
(word family)
cùng gốc
benignancy
benign
Nhân từ
tính từ
benign
ly
Nhân từ, nhân hậu, tử tế
trạng từ
benign
ity
Trạng thái lành tính
danh từ
AI
1
Sự nhân từ
1
Sự nhân từ
1
Sự nhân từ