Nghĩa chính
- Màtrợ từAsserts that there is a straightforward or self-evident reason for something.
- Àtrợ từUsed at the end of an affirmative declarative sentence to change it into a yes–no question.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mà
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mah Meridanh từ, danh từ riêng | danh từ, danh từ riêng | Thành viên của một nhánh người Orang Asli ở Malaya |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quảng Đông嘛maa³
- mượn từ tiếng Phúc Kiến嘛--ma
Ví dụ
- — . — ...— Cây cối chết hết cả rồi. — Có ai ở đây tưới nước đâu mà...
- — , , don’t .Nhất là hôm nay—chúng tôi nghỉ lễ mà, nên đừng mang chúng vào thị trấn cho đến ngày mai.