Dịch

Gupta

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈɡʊptə/

Nghĩa chính

  1. Một họ người Ấn Độdanh từ riêngAn Indian surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GuptaDạng gốc (base form)
  2. GuptasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Gupta Empiredanh từ riêngĐế chế Ấn Độ cổ đại cai trị từ năm 319 CN - 550 CN

AI