Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Sự tự dodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being free.
- Sự tự do, quyền tự dodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being free from imprisonment, slavery or forced labour.
- Sự tự do, tự do dân sựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Freedom from excessive government control.
- Sự suồng sã, sự mạo muộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A breach of social convention.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- libertyDạng gốc (base form)
- libertiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| at libertycụm giới từ | cụm giới từ | Tự do |
| individual liberty | Tự do cá nhân | |
| take the liberty of doing something | Mạn phép làm việc gì | |
| take the libertyđộng từ | động từ | Tự mình hành động mà không cần xin phép |
| liberty of speechdanh từ | danh từ | Quyền tự do ngôn luận |
| liberty mandanh từ | danh từ | Thủy thủ đã được phép lên bờ |
| liberty capdanh từ | danh từ | Chiếc mũ nỉ không vành, chẳng hạn như mũ Phrygian hoặc mũ nón, biểu tượng cho sự cai trị của nô lệ trong thế giới cổ đại |
| liberty loandanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với liberty bond |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Quyền tự do
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Quyền tự do, sự tự doThe condition of being free to act, believe or express oneself as one chooses.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự tự do
Họ từ (word family)
cùng gốc libertyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiliberte
- từ tiếng Pháp cổliberté
- từ tiếng Latinhlibertas“freedom”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Nhưng như triết gia Isaiah Berlin từng sáng suốt chỉ ra, tự do cho loài sói đồng nghĩa với cái chết của loài cừu.
- .Các tù nhân đã giành được tự do nhờ một đường hầm dưới lòng đất.
- , .Mọi người đều có quyền sống, quyền tự do và an toàn thân thể.