Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
at liberty
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
ə
t
ˈ
l
ɪ
b
.
ə
.
t
i
/
US
/
ə
t
ˈ
l
ɪ
b
.ɚ.
t
i
/
Nghĩa chính
1
Tự do
cụm giới từ
Free; not confined or restricted.
2
Thất nghiệp; mất việc
cụm giới từ
Unemployed; out of work.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
自由
zì yóu
Sự tự do, tự do
开放
kāi fàng
Phóng khoáng, tự do
Tiếng Tây Ban Nha
libre
Tự do
liberal
Phóng khoáng, tự do, cởi mở
freelance
Tự do, freelance
Ví dụ
He
remains
at
liberty
.
He's
not
at
liberty
to
say
that
.
Are
you
at
liberty
to
talk
?
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Tự do
2
Thất nghiệp
1
Tự do
2
Thất nghiệp
1
Tự do
2
Thất nghiệp