freelance
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈfɾilans/
Nghĩa chính
- Tự do, freelancetính từfreelance
- Người làm nghề tự do, freelancerdanh từfreelancer (someone who freelances)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- freelanceDạng gốc (base form)
- freelancesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fotógrafo freelance | Nhiếp ảnh gia tự do | |
| reportero freelance | Phóng viên tự do | |
| programador freelance | Lập trình viên tự do |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Tôi là freelancer ở Nhật Bản.
- .Tôi là một nhiếp ảnh gia tự do.
- Tom .Tom là một nhà văn tự do.