Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
liberty loan
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ɪ
b
.
ə
.
t
i
ˈ
l
əʊ
n
/
US
/ˈ
l
ɪ
b
.ɚ.
t
i
ˈ
l
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với liberty bond
danh từ
Synonym of liberty bond.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
liberty loan
Dạng gốc
(base form)
liberty loan
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
liberty bond
AI
1
Đồng nghĩa với liberty bond
1
Đồng nghĩa với liberty bond
1
Đồng nghĩa với liberty bond