Nghĩa chính
- Trái phiếu chiến tranh được bán ở Hoa Kỳ để hỗ trợ chính nghĩa của quân Đồng minh trong Thế chiến thứ nhấtdanh từA war bond sold in the United States to support the Allied cause in World War I.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liberty bondDạng gốc (base form)
- liberty bondsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa