Nghĩa chính
- Người không theo đạo, người thế tụcdanh từA layperson as opposed to a cleric, i.e. not a member of the clergy.
- Không theo đạo thế tục, phi giáo hộitính từLay, relating to laypersons, as opposed to clerical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc laic- laicalLiên quan đến một cư sĩ, cư sĩ, cư sĩ nữ hoặc cư sĩ, tức là giáo dân nói chungtính từ
- laicismTính thế tục; tình trạng phi giáo hộidanh từ
- laicistLiên quan đến hoặc đại diện cho lợi ích của giáo dân; phi giáo sĩ; thế tụctính từ, danh từ
- laicitySự kiểm soát hoặc ảnh hưởng của giáo dân hoặc thực tế là giáo dândanh từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người không theo đạo
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháplaïque
- từ tiếng Latinhlaicus“common people”
- từ tiếng Hy Lạp cổλαόςlaós
Cùng gốc (doublet)lay
Ví dụ
- ... [] , , .