laywoman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người nữ là cư sĩ, người chưa phát nguyện theo đạo (chẳng hạn như trở thành nữ tu sĩ)danh từA woman who is a layperson, one who has not taken a religious oath (such as becoming a nun).
- Người phụ nữ không phải là chuyên gia trong một lĩnh vực nhất địnhdanh từA woman who is not a professional in a given field.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- laywomanDạng gốc (base form)
- laywomen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in laywoman's termscụm giới từ | cụm giới từ | Nói một cách đơn giản (vì lợi ích của phụ nữ bình thường) |