Dịch

laicism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính thế tục; tình trạng phi giáo hộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Secularism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laicismDạng gốc (base form)
  2. laicismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , .
  • 67 , : .

AI