Nghĩa chính
- Tính thế tục; tình trạng phi giáo hộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Secularism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laicismDạng gốc (base form)
- laicismsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .
- 67 , : .