Dịch

laicization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tách khỏi giáo hội, sự dứt quan hệ với giáo hội; sự làm trở thành phi giáo hộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of laicizing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laicizationDạng gốc (base form)
  2. laicizationsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI