Dịch

labourer là một dạng của laborer

laborer

B2danh từ (noun)
US/ˈleɪ.bɚ.ɹɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người lao độngdanh từOne who labors.
  2. Lao động chân taydanh từOne who uses bodily strength rather than intellect to earn a wage, usually hourly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laborerDạng gốc (base form)
  2. laborersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

casual laborerLao động thời vụ
farm laborerLao động nông trại
manual laborerdanh từLao động chân tay
migrant laborerLao động di cư
day laborerdanh từNgười lao động được thuê và trả lương từng ngày mà không hề hứa hẹn rằng sẽ có thêm việc làm trong tương lai
wage laborerdanh từAi đó làm việc vì tiền lương
forced laborerdanh từNgười bị kết án lao động cưỡng bức
the laborer is worthy of his hirecụm từMọi người xứng đáng được khen thưởng cho những nỗ lực của họ

Ví dụ

  • .Anh ấy là một lao động người Algérie.
  • .Antonio từng là một người lao động câm.
  • .Tom là một công nhân người Canada.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người lao động

Nguồn gốc (etymology)

AI